Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
smoking carriage


noun
a passenger car for passengers who wish to smoke
Syn:
smoker, smoking car, smoking compartment
Hypernyms:
passenger car, coach, carriage


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.